Hanzi GenzTừ ghép HSK › 科学
科学
kē xué
Âm Hán-Việt: khoa học
HSK 3.0 cấp 2
khoa học
science

Ví dụ câu

科学技术推动了社会发展。

Kēxué jìshù tuīdòng le shèhuì fāzhǎn.

Khoa học kỹ thuật thúc đẩy sự phát triển xã hội.

Science and technology drive social development.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)