Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 科幻

科幻

kē huàn
Âm Hán-Việt: khoa ảo
HSK 3.0 cấp 6
khoa học viễn tưởng
science fiction

Ví dụ câu

我喜欢看科幻电影。

Wǒ xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng.

Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.

I like watching sci-fi movies.

Cách dùng từ này

"科幻" (khoa học viễn tưởng) là dạng nói tắt, chủ yếu đứng trước danh từ chỉ thể loại: "科幻 电影", "科幻 小说". Cũng đứng một mình như danh từ: "我 喜欢 科幻". Khác "科普" (phổ biến khoa học): "科普" giải thích kiến thức có thật, còn "科幻" là chuyện hư cấu dựa trên khoa học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →