Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 资本

资本

zī běn
Âm Hán-Việt: tư bản
HSK 3.0 cấp 6
tư bản
capital (economics)

Ví dụ câu

公司需要资本来发展。

Gōngsī xūyào zīběn lái fāzhǎn.

Công ty cần vốn để phát triển.

The company needs capital to develop.

Cách dùng từ này

“资本” (tư bản, vốn) là danh từ, chỉ vốn liếng dùng để kinh doanh, sinh lời: “公司 需要 资本”, “资本 市场”. Nghĩa bóng: lợi thế để dựa vào, như “年轻 就 是 资本” (tuổi trẻ là vốn liếng). So với “资金” (vốn): “资金” là khoản tiền cụ thể dùng cho một việc; “资本” là khái niệm kinh tế rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

资本 viết sang phồn thể là 資本 zī běn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →