这个箱子的体积很大。
Zhège xiāngzi de tǐjī hěn dà.
Thể tích của cái hòm này rất lớn.
The volume of this box is very large.
"体积" (thể tích, độ to) là danh từ, chỉ khoảng không gian một vật chiếm: "体积 很 大", "体积 小", "箱子 的 体积". Khác "面积" (diện tích) chỉ độ rộng bề mặt, và "体重" (cân nặng) chỉ sức nặng của người.
体积 viết sang phồn thể là 體積 tǐ jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.