Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 团体

团体

tuán tǐ
Âm Hán-Việt: đoàn thể
HSK 3.0 cấp 6
đoàn thể, tập thể
group

Ví dụ câu

我们是一个团体。

Wǒmen shì yí gè tuántǐ.

Chúng tôi là một tập thể.

We are a group.

Cách dùng từ này

"团体" (đoàn thể, tập thể) là danh từ, chỉ nhóm người có tổ chức, cùng mục đích: "一个 团体", "社会 团体", "团体 赛" (thi đấu đồng đội), "团体 票" (vé đoàn). Gần nghĩa "团队" (đội nhóm làm chung một nhiệm vụ) và "集体" (tập thể, đối lập với cá nhân).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

团体 viết sang phồn thể là 團體 tuán tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →