Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 团
tuán
HSK 3.0 cấp 3
đoàn, nhóm
round

Ví dụ câu

我们一起参加旅游团。

Wǒmen yīqǐ cānjiā lǚyóu tuán.

Chúng tôi cùng tham gia đoàn du lịch.

We joined a tour group together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)