农田大面积干旱。
Nóngtián dà miàn jī gānhàn.
Đồng ruộng bị hạn hán diện tích lớn.
Large areas of farmland are suffering from drought.
"大面积" nghĩa là trên diện rộng. Chủ yếu đứng trước động từ hoặc danh từ: "大面积 干旱" (hạn hán diện rộng), "大面积 停电" (mất điện diện rộng), "大面积 种植". Thường gặp trong tin tức về thiên tai, nông nghiệp, sự cố. Khác "面积" đơn thuần là con số diện tích (bao nhiêu mét vuông).
大面积 viết sang phồn thể là 大面積 dà miàn jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.