Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大人

大人

dà ren
Âm Hán-Việt: đại nhân
HSK 3.0 cấp 3
người lớn
adult

Ví dụ câu

大人和孩子都开心。

Dàren hé háizi dōu kāixīn.

Người lớn và trẻ em đều vui vẻ.

Adults and children are all happy.

Cách dùng từ này

"大人" (người lớn) là danh từ, chữ sau đọc nhẹ, hay đi đôi với "孩子" hoặc "小孩": "大人 和 孩子". Trẻ em hay dùng để nói về bố mẹ, người lớn trong nhà. Không nên hiểu theo âm Hán Việt "đại nhân": nghĩa "quan lớn, ngài" chỉ còn trong phim cổ trang.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →