Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大概

大概

dà gài
Âm Hán-Việt: đại khái
HSK 3.0 cấp 3
đại khái, khoảng chừng
roughly

Ví dụ câu

大概需要两个小时。

Dàgài xūyào liǎng ge xiǎoshí.

Khoảng cần hai tiếng đồng hồ.

It takes approximately two hours.

Cách dùng từ này

"大概" (khoảng, chắc là) là phó từ, đứng trước động từ hoặc con số để ước lượng: "大概 需要 两个小时" (cần khoảng hai tiếng); hay đứng trước vị ngữ để đoán: "他 大概 不来 了" (chắc anh ấy không đến). Nó cũng làm tính từ, nghĩa "đại khái", khi đứng trước "的". "大约" chủ yếu ước số lượng, còn "大概" dùng được cả cho phỏng đoán.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →