我不太喜欢辣。
Wǒ bú tài xǐhuān là.
Tôi không thích cay lắm.
I don't really like spicy food.
Phó từ chỉ mức độ “không… lắm”, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý: 不太 + 好 (không tốt lắm), 不太 + 喜欢 (không thích lắm). Nhẹ và lịch sự hơn 不 + tính từ, nên hay dùng khi chê khéo. Phía sau thường là từ mang nghĩa tốt.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.