不一会儿,雨停了。
Bù yíhuìr, yǔ tíng le.
Chỉ một lúc sau, mưa tạnh.
After a little while, the rain stopped.
Cụm chỉ thời gian “chẳng bao lâu, một lát sau”, đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để kể việc xảy ra rất nhanh sau việc trước, thường kèm 就: “chẳng bao lâu trời đã tạnh mưa”. Khác 一会儿 (một lát): 一会儿 có thể chỉ tương lai (“lát nữa”), còn 不一会儿 dùng khi kể chuyện đã xảy ra.
不一会儿 viết sang phồn thể là 不一會兒 bù yī huìr.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.