Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同志

同志

tóng zhì
Âm Hán-Việt: đồng chí
HSK 3.0 cấp 7
đồng chí
comrade

Ví dụ câu

你好,同志。

Nǐ hǎo, tóngzhì.

Chào đồng chí.

Hello, comrade.

Cách dùng từ này

“同志” (đồng chí) là danh từ, chỉ người cùng chí hướng, cùng tổ chức; từng là cách xưng hô chung ở Trung Quốc: “你好, 同志”, hoặc ghép sau họ “王 同志”. Ngày nay ít dùng để gọi người lạ. Lưu ý: trong khẩu ngữ hiện đại, “同志” còn là cách gọi người đồng tính, nên dùng đúng ngữ cảnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →