她的笑容如同阳光。
Tā de xiàoróng rútóng yángguāng.
Nụ cười của cô ấy giống như ánh nắng.
Her smile is like sunshine.
“如同” (giống như) là động từ dùng để so sánh, theo sau là danh từ hoặc cụm từ: 她的 笑容 如同 阳光. Hay đi với 一样 ở cuối: 如同 白天 一样. Sắc thái văn viết; khẩu ngữ thường dùng “像”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.