Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 如同

如同

rú tóng
Âm Hán-Việt: như đồng
HSK 3.0 cấp 5
giống như, tương tự
like, similar to

Ví dụ câu

她的笑容如同阳光。

Tā de xiàoróng rútóng yángguāng.

Nụ cười của cô ấy giống như ánh nắng.

Her smile is like sunshine.

Cách dùng từ này

“如同” (giống như) là động từ dùng để so sánh, theo sau là danh từ hoặc cụm từ: 她的 笑容 如同 阳光. Hay đi với 一样 ở cuối: 如同 白天 一样. Sắc thái văn viết; khẩu ngữ thường dùng “像”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →