Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 假如

假如

jiǎ rú
Âm Hán-Việt: giả như
HSK 3.0 cấp 5
nếu như, giả sử
if

Ví dụ câu

假如明天下雨,我不去。

Jiǎrú míngtiān xià yǔ, wǒ bú qù.

Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ không đi.

If it rains tomorrow, I won't go.

Cách dùng từ này

"假如" (nếu như, giả sử) là liên từ, đứng đầu vế điều kiện; vế sau thường có "就" hoặc "那么": "假如 明天 下雨, 我 就 不 去". Nghĩa giống "如果" nhưng hơi văn viết, hay dùng khi nêu một giả định. Đừng nhầm với "比如" (ví dụ như) — chữ đầu khác nhau, nghĩa cũng khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →