答案如下:A、B、C。
Dá'àn rúxià: A, B, C.
Đáp án như sau: A, B, C.
The answers are as follows: A, B, C.
“如下” (như sau) là cách nói trang trọng, đứng cuối vế, thường ngay trước dấu hai chấm, để dẫn ra danh sách hoặc nội dung phía sau: 答案 如下, 具体 安排 如下.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.