事情如此简单。
Shìqíng rúcǐ jiǎndān.
Sự việc đơn giản như vậy.
Things are so simple.
Đại từ, văn viết, nghĩa "như vậy, như thế". Đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ (如此 美丽 = đẹp đến thế), hoặc làm vị ngữ: 原来 如此 (thì ra là vậy), 既然 如此 (đã vậy thì). Khẩu ngữ tương đương là 这么 (trước tính từ) và 这样.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.