Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 如此

如此

rú cǐ
Âm Hán-Việt: như thử
HSK 3.0 cấp 5
như vậy, như thế
thus, like this, such

Ví dụ câu

事情如此简单。

Shìqíng rúcǐ jiǎndān.

Sự việc đơn giản như vậy.

Things are so simple.

Cách dùng từ này

Đại từ, văn viết, nghĩa "như vậy, như thế". Đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ (如此 美丽 = đẹp đến thế), hoặc làm vị ngữ: 原来 如此 (thì ra là vậy), 既然 如此 (đã vậy thì). Khẩu ngữ tương đương là 这么 (trước tính từ) và 这样.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →