Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 地下

地下

dì xià
Âm Hán-Việt: địa hạ
HSK 3.0 cấp 5
dưới đất, ngầm
subterranean, underground, secretly, subsurface, secret, secret activity

Ví dụ câu

地铁在地下运行。

Dìtiě zài dìxià yùnxíng.

Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.

The subway runs underground.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →