他站在岸上。
Tā zhàn zài ànshang.
Anh ấy đứng trên bờ.
He stands on the shore.
"岸上" (trên bờ) là danh từ chỉ vị trí, gồm "岸" (bờ) + "上": "站 在 岸上", "回到 岸上". Hay đối với "水 里" hoặc "船 上". Đi được cả với động từ chỉ di chuyển: "走 到 岸上" (lên bờ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.