我们要向上看。
Wǒmen yào xiàngshàng kàn.
Chúng ta phải nhìn lên trên.
We need to look upward.
“向上” (hướng lên) đứng trước động từ để chỉ hướng: 向上 看 (nhìn lên), 向上 爬. Nghĩa bóng là “cầu tiến, vươn lên”, hay gặp trong 积极 向上 (tích cực cầu tiến) và câu khẩu hiệu 好好 学习, 天天 向上.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.