学校面向学生。
Xuéxiào miànxiàng xuéshēng.
Trường học hướng về học sinh.
The school is oriented towards students.
"面向" (hướng về, nhắm tới) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng mục tiêu, ví dụ "面向学生" (hướng về học sinh). Cấu trúc thường là "X 面向 Y"; cần chú ý không nhầm với "面对" (đối mặt) – "面向" nhấn mạnh mục tiêu, còn "面对" nhấn mạnh sự đối diện.
面向 viết sang phồn thể là 面嚮 miàn xiàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.