Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 面向

面向

miàn xiàng
Âm Hán-Việt: diện hướng
HSK 3.0 cấp 5
hướng về, nhắm tới
to face, to turn towards, to incline to, geared towards, catering for, -oriented, facial feature, ap

Ví dụ câu

学校面向学生。

Xuéxiào miànxiàng xuéshēng.

Trường học hướng về học sinh.

The school is oriented towards students.

Cách dùng từ này

"面向" (hướng về, nhắm tới) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng mục tiêu, ví dụ "面向学生" (hướng về học sinh). Cấu trúc thường là "X 面向 Y"; cần chú ý không nhầm với "面对" (đối mặt) – "面向" nhấn mạnh mục tiêu, còn "面对" nhấn mạnh sự đối diện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

面向 viết sang phồn thể là 面嚮 miàn xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →