Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 非洲

非洲

Fēi zhōu
Âm Hán-Việt: phi châu
HSK 3.0 cấp 5
châu Phi
Africa

Ví dụ câu

他去过非洲很多国家。

Tā qù guo Fēizhōu hěn duō guójiā.

Anh ấy đã đến nhiều nước ở châu Phi.

He has been to many countries in Africa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →