正如你所说,今天很热。
Zhèngrú nǐ suǒ shuō, jīntiān hěn rè.
Đúng như bạn nói, hôm nay rất nóng.
Just as you said, today is hot.
"正如" (đúng như) đứng đầu câu, dẫn một điều đã được nói, đã biết hay đã đoán; hay đi với "所": "正如 你 所 说, 今天 很 热". Văn viết. Khẩu ngữ hay nói "就 像 你 说 的 那样". Khác "正好" (vừa đúng lúc, vừa khéo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.