我们一同吃饭。
Wǒmen yìtóng chīfàn.
Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.
We eat together.
“一同” (cùng nhau, cùng lúc) là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ: “我们 一同 吃饭”, “一同 前往”. Nghĩa giống “一起” nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và thông báo; nói chuyện hằng ngày dùng “一起” tự nhiên hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.