他们是同行,都是老师。
Tāmen shì tóngháng, dōu shì lǎoshī.
Họ làm cùng nghề, đều là giáo viên.
They are in the same profession; both are teachers.
"同行" đọc tóng háng là danh từ, chỉ người cùng nghề: "他们 是 同行", "同行 之间 竞争 激烈". Cùng chữ nhưng đọc tóng xíng lại là động từ "đi cùng nhau": "一路 同行". Phân biệt với "同事" (đồng nghiệp cùng cơ quan): "同行" là cùng nghề nhưng có thể làm ở nơi khác nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.