Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可行

可行

kě xíng
Âm Hán-Việt: khả hành
HSK 3.0 cấp 6
khả thi
feasible

Ví dụ câu

这个计划是可行的。

Zhège jìhuà shì kěxíng de.

Kế hoạch này khả thi.

This plan is feasible.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →