Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可口

可口

kě kǒu
Âm Hán-Việt: khả khẩu
HSK 3.0 cấp 6
ngon, hợp khẩu vị
tasty

Ví dụ câu

这个蛋糕很可口。

Zhège dàngāo hěn kěkǒu.

Cái bánh này rất ngon.

This cake is delicious.

Cách dùng từ này

"可口" (ngon miệng, vừa miệng) là tính từ, dùng cho món ăn, đồ uống hợp vị: "这个 蛋糕 很 可口", "菜 很 可口". Mang sắc thái lịch sự, hơi văn viết hơn "好吃". Tên Coca-Cola trong tiếng Trung là Kěkǒu Kělè, cũng mượn chữ "可口". Đừng lẫn với "可爱" (dễ thương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →