Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同意

同意

tóng yì
Âm Hán-Việt: đồng ý
HSK 3.0 cấp 3
đồng ý
to agree

Ví dụ câu

我同意你的看法。

Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.

Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

I agree with your view.

Cách dùng từ này

“同意” là động từ, nghĩa là đồng ý, tán thành; đứng trước tân ngữ chỉ ý kiến hoặc đề nghị: 同意 + 你的看法. Không cần giới từ “với” như tiếng Việt. Phủ định là “不同意”. Có thể mang cả cụm động từ (đồng ý cho ai làm gì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →