Hanzi GenzTừ ghép HSK › 同意
同意
tóng yì
Âm Hán-Việt: đồng ý
HSK 3.0 cấp 3
đồng ý
to agree

Ví dụ câu

我同意你的看法。

Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.

Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

I agree with your view.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)