Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 庸俗

庸俗

yōng sú
Âm Hán-Việt: dong tục
HSK 3.0 cấp 7
tầm thường/thô tục
vulgar

Ví dụ câu

这个笑话很庸俗。

Zhège xiàohuà hěn yōngsú.

Câu chuyện cười này rất tầm thường.

This joke is vulgar.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa là “tầm thường, dung tục, kém thanh nhã”, mang ý chê. Làm vị ngữ: “内容 很 庸俗”, hoặc làm định ngữ có “的”: “庸俗 的 笑话”. Đối lập với “高雅” (thanh nhã).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →