Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 俗语

俗语

sú yǔ
Âm Hán-Việt: tục ngữ
HSK 3.0 cấp 9
tục ngữ
common saying

Ví dụ câu

这句俗语告诉我们做人要诚实。

Zhè jù súyǔ gàosu wǒmen zuòrén yào chéngshí.

Câu tục ngữ này dạy chúng ta làm người phải trung thực.

This proverb tells us to be honest.

Cách dùng từ này

"俗语" (tục ngữ) là danh từ, chỉ những câu nói dân gian lưu truyền rộng rãi, lượng từ là "句": "一句 俗语". Khẩu ngữ hay dùng "俗话", và khi trích dẫn thì mở đầu bằng "俗话说". Gần nghĩa yànyǔ (ngạn ngữ), nhưng yànyǔ thiên về những câu đúc kết kinh nghiệm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

俗语 viết sang phồn thể là 俗語 sú yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →