Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 俄语

俄语

É yǔ
Âm Hán-Việt: nga ngữ
HSK 3.0 cấp 9
tiếng Nga
Russian (language)

Ví dụ câu

我会说一点俄语。

Wǒ huì shuō yīdiǎn Éyǔ.

Tôi biết nói một chút tiếng Nga.

I can speak a little Russian.

Cách dùng từ này

"俄语" (tiếng Nga) là danh từ, hay làm tân ngữ của "说", "学", "会": "会 说 一点 俄语". Tên các thứ tiếng khác cũng theo mẫu này: "英语", "法语", "汉语". Nói về chữ viết, văn bản tiếng Nga thì cũng có thể dùng Éwén.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

俄语 viết sang phồn thể là 俄語 É yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →