Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阿拉伯语

阿拉伯语

Ā lā bó yǔ
Âm Hán-Việt: a lạp bá ngữ
HSK 3.0 cấp 9
tiếng Ả Rập
Arabic (language)

Ví dụ câu

他在大学学习阿拉伯语。

Tā zài dàxué xuéxí Ālābóyǔ.

Anh ấy học tiếng Ả Rập ở trường đại học.

He studies Arabic at university.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阿拉伯语 viết sang phồn thể là 阿拉伯語 Ā lā bó yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →