Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 湿
湿
shī
HSK 3.0 cấp 4
ẩm ướt, bị ướt
humidify, moisten, humid, damp, dampen, wet

Ví dụ câu

下雨了,我的衣服湿了。

Xià yǔ le, wǒ de yīfu shī le.

Trời mưa rồi, quần áo của tôi bị ướt.

It's raining, my clothes are wet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)