他战胜了困难。
Tā zhànshèng le kùnnan.
Anh ấy đã chiến thắng khó khăn.
He overcame the difficulties.
“战胜” (chiến thắng, vượt qua) là động từ, mang tân ngữ là đối thủ hoặc khó khăn: “战胜 困难”, “战胜 对手”, “战胜 疾病”. Khác “胜利” (thắng lợi): “胜利” là danh từ hoặc động từ không mang tân ngữ (“取得 胜利”); muốn nói thắng ai thì dùng “战胜” hoặc “打败”.
战胜 viết sang phồn thể là 戰勝 zhàn shèng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.