Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平衡

平衡

píng héng
Âm Hán-Việt: bình hành
HSK 3.0 cấp 5
cân bằng
balance

Ví dụ câu

骑自行车需要保持平衡。

Qí zìxíngchē xūyào bǎochí pínghéng.

Đi xe đạp cần giữ thăng bằng.

Riding a bicycle requires keeping balance.

Cách dùng từ này

"平衡" (cân bằng, thăng bằng) dùng được như danh từ, tính từ và động từ: "保持 平衡" (giữ thăng bằng), "发展 不 平衡", "平衡 工作 和 生活". Khác "公平" (công bằng, đối xử như nhau) — chung chữ đầu nhưng nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →