骑自行车需要保持平衡。
Qí zìxíngchē xūyào bǎochí pínghéng.
Đi xe đạp cần giữ thăng bằng.
Riding a bicycle requires keeping balance.
"平衡" (cân bằng, thăng bằng) dùng được như danh từ, tính từ và động từ: "保持 平衡" (giữ thăng bằng), "发展 不 平衡", "平衡 工作 和 生活". Khác "公平" (công bằng, đối xử như nhau) — chung chữ đầu nhưng nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.