Hanzi GenzTừ ghép HSK › 管理
管理
guǎn lǐ
Âm Hán-Việt: quản lí
HSK 3.0 cấp 3
quản lý
to supervise

Ví dụ câu

他负责管理公司的财务。

Tā fùzé guǎnlǐ gōngsī de cáiwù.

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý tài chính của công ty.

He is responsible for managing the company's finances.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)