Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 理
HSK 3.0 cấp 6
kết cấu, lý lẽ, khoa học tự nhiên
texture, grain (in wood/etc.), reason, logic, truth, natural science (esp. physics), law, principle,

Ví dụ câu

他讲得很有道理。

Tā jiǎng de hěn yǒu dàolǐ.

Anh ấy nói rất có lý.

What he said makes a lot of sense.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)