Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心理

心理

xīn lǐ
Âm Hán-Việt: tâm lí
HSK 3.0 cấp 5
tâm lý
psychology

Ví dụ câu

良好的心理状态有助于学习。

Liánghǎo de xīnlǐ zhuàngtài yǒuzhù yú xuéxí.

Trạng thái tâm lý tốt giúp ích cho việc học.

Good mental health aids learning.

Cách dùng từ này

"心理" (xīnlǐ, tâm lý) là danh từ, chỉ hoạt động tinh thần bên trong con người. Hay đứng trước danh từ khác: "心理 状态" (trạng thái tâm lý), "心理 健康", "心理 压力" (áp lực tâm lý), xīnlǐxué (tâm lý học). Khác "心态" (thái độ, cách nhìn vấn đề) và "心情" (tâm trạng nhất thời).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →