Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 结论

结论

jié lùn
Âm Hán-Việt: kết luận
HSK 3.0 cấp 5
kết luận
conclusion

Ví dụ câu

根据数据,我们得出了结论。

Gēnjù shùjù, wǒmen dé chū le jiélùn.

Dựa vào dữ liệu, chúng tôi đã rút ra kết luận.

Based on the data, we drew a conclusion.

Cách dùng từ này

"结论" (kết luận) là danh từ, thường đứng sau động từ "得出" hoặc "作出" để chỉ kết quả suy luận; thường đi kèm với các từ chỉ nguồn dữ liệu như "根据". Người Việt dễ nhầm với "总结" nhưng "结论" là kết quả suy nghĩ, còn "总结" là việc tổng hợp lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

结论 viết sang phồn thể là 結論 jié lùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →