Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 助理

助理

zhù lǐ
Âm Hán-Việt: trợ lí
HSK 3.0 cấp 6
trợ lý
assistant

Ví dụ câu

她是经理助理。

Tā shì jīnglǐ zhù lǐ.

Cô ấy là trợ lý giám đốc.

She is the manager's assistant.

Cách dùng từ này

"助理" (trợ lý) là danh từ chỉ một chức danh chính thức, hay đứng sau chức vụ: "经理 助理" (trợ lý giám đốc). Lượng từ "个", "位"; xưng hô có thể đặt sau họ: "王 助理". Phân biệt với "助手" (trợ thủ): "助手" là người phụ giúp nói chung, không nhất thiết có chức vụ, còn "助理" là vị trí công việc ghi rõ trong tổ chức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →