她是经理助理。
Tā shì jīnglǐ zhù lǐ.
Cô ấy là trợ lý giám đốc.
She is the manager's assistant.
"助理" (trợ lý) là danh từ chỉ một chức danh chính thức, hay đứng sau chức vụ: "经理 助理" (trợ lý giám đốc). Lượng từ "个", "位"; xưng hô có thể đặt sau họ: "王 助理". Phân biệt với "助手" (trợ thủ): "助手" là người phụ giúp nói chung, không nhất thiết có chức vụ, còn "助理" là vị trí công việc ghi rõ trong tổ chức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.