Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 治理

治理

zhì lǐ
Âm Hán-Việt: trị lí
HSK 3.0 cấp 6
quản trị/điều hành
to govern

Ví dụ câu

政府正在治理环境污染。

Zhèngfǔ zhèngzài zhìlǐ huánjìng wūrǎn.

Chính phủ đang quản lý ô nhiễm môi trường.

The government is managing environmental pollution.

Cách dùng từ này

"治理" là động từ, nghĩa là quản trị, điều hành. Thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng quản lý, ví dụ "环境污染" (ô nhiễm môi trường) hoặc "社会问题" (vấn đề xã hội). Thường đi kèm với chủ ngữ như "政府" (chính phủ) hoặc "部门" (các bộ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →