Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扣除

扣除

kòu chú
Âm Hán-Việt: khấu trừ
HSK 3.0 cấp 8
khấu trừ/trừ đi
to deduct

Ví dụ câu

公司会扣除你的税钱。

Gōngsī huì kòuchú nǐ de shuì qián.

Công ty sẽ khấu trừ tiền thuế của bạn.

The company will deduct your tax money.

Cách dùng từ này

"扣除" là động từ: khấu trừ, trừ đi (một khoản tiền, điểm, số lượng) khỏi tổng. Mang tân ngữ: trừ tiền thuế, trừ chi phí; hay gặp "扣除……以后" (sau khi trừ đi …). Khẩu ngữ hay chỉ nói "扣": "kòu qián" (trừ tiền). Khác "扣押" (tạm giữ người hay đồ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →