Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回扣

回扣

huí kòu
Âm Hán-Việt: hồi khấu
HSK 3.0 cấp 9
hoa hồng/chiết khấu
brokerage

Ví dụ câu

他拿了很多回扣。

Tā ná le hěnduō huíkòu.

Anh ta đã nhận nhiều hoa hồng.

He took a lot of kickbacks.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →