那个胖子是我的邻居。
Nà ge pàngzi shì wǒ de línjū.
Người béo phì kia là hàng xóm của tôi.
That fat person is my neighbor.
“胖子” (người béo) là danh từ, mang sắc thái chê hoặc trêu đùa; gọi thẳng ai là “胖子” dễ gây mất lòng. Muốn tả nhẹ nhàng thì dùng tính từ “胖”, như “他 有点 胖” (anh ấy hơi mập).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.