Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胖子

胖子

pàng zi
Âm Hán-Việt: bàn tử
HSK 3.0 cấp 4
người béo phì
fat person, fatty

Ví dụ câu

那个胖子是我的邻居。

Nà ge pàngzi shì wǒ de línjū.

Người béo phì kia là hàng xóm của tôi.

That fat person is my neighbor.

Cách dùng từ này

“胖子” (người béo) là danh từ, mang sắc thái chê hoặc trêu đùa; gọi thẳng ai là “胖子” dễ gây mất lòng. Muốn tả nhẹ nhàng thì dùng tính từ “胖”, như “他 有点 胖” (anh ấy hơi mập).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →