Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 内容

内容

nèi róng
Âm Hán-Việt: nội dung
HSK 3.0 cấp 4
nội dung
content

Ví dụ câu

这本书的内容很丰富。

Zhè běn shū de nèiróng hěn fēngfù.

Nội dung quyển sách này rất phong phú.

The content of this book is very rich.

Cách dùng từ này

“内容” là danh từ chỉ nội dung, thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: “nội dung sách” → “书的内容”). Thường đi kèm với các tính từ mô tả như “phong phú”, “đầy đủ”. Người học thường nhầm “内容” với “内部”, trong khi “内部” chỉ “bên trong, nội bộ”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

内容 viết sang phồn thể là 內容 nèi róng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →