Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 国
guó
HSK 3.0 cấp 1
nước/quốc gia
country, nation, national

Ví dụ câu

中国很大。

Zhōngguó hěn dà.

Trung Quốc rất lớn.

China is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)