她形容了那天的事。
Tā xíngróng le nèi tiān de shì.
Cô ấy miêu tả lại chuyện hôm đó.
She described what happened that day.
"形容" (miêu tả, hình dung) là động từ, hay dùng "用 … 来 形容" hoặc "很 难 形容": "用 一个 词 来 形容 他". Nhấn mạnh việc diễn đạt bằng lời, ví von. Tính từ trong ngữ pháp tiếng Trung gọi là "xíngróngcí". Khác "描述" (thuật lại chi tiết sự việc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.