Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 形
xíng
HSK 3.0 cấp 6
hình dạng, dáng vẻ
form, shape, body, entity

Ví dụ câu

这个形状是圆的。

Zhège xíngzhuàng shì yuán de.

Hình dạng này là hình tròn.

This shape is round.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)