Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 形象

形象

xíng xiàng
Âm Hán-Việt: hình tượng
HSK 3.0 cấp 5
hình tượng, hình ảnh
image

Ví dụ câu

他的形象很好。

Tā de xíngxiàng hěn hǎo.

Hình ảnh của anh ấy rất tốt.

His image is very good.

Cách dùng từ này

"形象" (xíngxiàng, hình ảnh, hình tượng) có hai cách dùng. Làm danh từ: hình ảnh của một người hay tổ chức trong mắt người khác, như "公司 形象" (hình ảnh công ty), "注意 形象" (giữ hình ảnh). Làm tính từ: (cách nói, cách tả) sinh động, dễ hình dung, như "说 得 很 形象" (nói rất hình tượng). Đừng lẫn với "形状" (hình dạng bên ngoài của đồ vật).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →