他的形象很好。
Tā de xíngxiàng hěn hǎo.
Hình ảnh của anh ấy rất tốt.
His image is very good.
"形象" (xíngxiàng, hình ảnh, hình tượng) có hai cách dùng. Làm danh từ: hình ảnh của một người hay tổ chức trong mắt người khác, như "公司 形象" (hình ảnh công ty), "注意 形象" (giữ hình ảnh). Làm tính từ: (cách nói, cách tả) sinh động, dễ hình dung, như "说 得 很 形象" (nói rất hình tượng). Đừng lẫn với "形状" (hình dạng bên ngoài của đồ vật).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.