Hanzi GenzTừ ghép HSK › 形象
形象
xíng xiàng
Âm Hán-Việt: hình tượng
HSK 3.0 cấp 3
hình tượng, hình ảnh
image

Ví dụ câu

他的形象很好。

Tā de xíngxiàng hěn hǎo.

Hình ảnh của anh ấy rất tốt.

His image is very good.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)