这里形成了一种新文化。
Zhèlǐ xíngchéngle yì zhǒng xīn wénhuà.
Nơi này đã hình thành một nền văn hóa mới.
A new culture has taken shape here.
"形成" (hình thành) là động từ, tân ngữ là thói quen, phong cách, quan điểm, hiện tượng: "形成 习惯", "形成 了 一 种 新 文化". Khác "养成" (tập thành thói quen, có chủ ý): "养成 好 习惯".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.