Hanzi GenzTừ ghép HSK › 可爱
可爱
kě ài
Âm Hán-Việt: khả ái
HSK 3.0 cấp 2
đáng yêu
adorable

Ví dụ câu

小狗很可爱。

Xiǎo gǒu hěn kě'ài.

Chó con rất đáng yêu.

The puppy is very cute.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)