Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 富有

富有

fù yǒu
Âm Hán-Việt: phú hữu
HSK 3.0 cấp 5
giàu có, phong phú
be rich/wealthy

Ví dụ câu

他很有爱心,也很富有。

Tā hěn yǒu àixīn, yě hěn fùyǒu.

Anh ấy rất có lòng yêu thương, cũng rất giàu có.

He is very caring and also very wealthy.

Cách dùng từ này

"富有" (giàu có) vừa là tính từ ("他 很 富有") vừa là động từ đi với tân ngữ trừu tượng, nghĩa "giàu, đầy": "富有 经验" (giàu kinh nghiệm), "富有 特色". Khác "富裕" (sung túc, nói đời sống, vùng miền): "生活 富裕". Nói chuyện thường ngày thì "有钱" tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →