他很有爱心,也很富有。
Tā hěn yǒu àixīn, yě hěn fùyǒu.
Anh ấy rất có lòng yêu thương, cũng rất giàu có.
He is very caring and also very wealthy.
"富有" (giàu có) vừa là tính từ ("他 很 富有") vừa là động từ đi với tân ngữ trừu tượng, nghĩa "giàu, đầy": "富有 经验" (giàu kinh nghiệm), "富有 特色". Khác "富裕" (sung túc, nói đời sống, vùng miền): "生活 富裕". Nói chuyện thường ngày thì "有钱" tự nhiên hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.