Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有毒

有毒

yǒu dú
Âm Hán-Việt: hữu độc
HSK 3.0 cấp 5
có độc, độc hại
poisonous

Ví dụ câu

这种蘑菇有毒,不能吃。

Zhè zhǒng mógu yǒu dú, bù néng chī.

Loại nấm này có độc, không thể ăn.

This kind of mushroom is poisonous, can't be eaten.

Cách dùng từ này

"有毒" (có độc) dùng như tính từ: "这 种 蘑菇 有毒, 不能 吃". Làm định ngữ: "有毒 物质" (chất độc). Phủ định là "没有 毒". Muốn nói "có hại" chung chung thì dùng "有害".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →